Câu tiếng Anh
That's not being fair.
Nghĩa tiếng Việt
Thế không công bằng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's not being fair. | Thế không công bằng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's not being fair.
Thế không công bằng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's not being fair. | Thế không công bằng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn