Câu tiếng Anh
That's not living.
Nghĩa tiếng Việt
Vậy nên tôi quan tâm đến người khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's not living. | Vậy nên tôi quan tâm đến người khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's not living.
Vậy nên tôi quan tâm đến người khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's not living. | Vậy nên tôi quan tâm đến người khác. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn