Câu tiếng Anh
That's not my concern.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không quan tâm đến chuyện đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's not my concern. | Tôi không quan tâm đến chuyện đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's not my concern.
Tôi không quan tâm đến chuyện đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's not my concern. | Tôi không quan tâm đến chuyện đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn