---
title: >-
  "That's not the only thing on my mind. What else?" nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "That's not the only thing on my mind. What else?" nghĩa là gì trong tiếng
  Việt? Bản dịch: Đó không phải là điều duy nhất trong tâm trí của tôi.
lang: en
en: That's not the only thing on my mind. What else?
vi: Đó không phải là điều duy nhất trong tâm trí của tôi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 123733
---
## Câu tiếng Anh

**That's not the only thing on my mind. What else?**

## Nghĩa tiếng Việt

Đó không phải là điều duy nhất trong tâm trí của tôi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That's not the only thing on my mind. What else? | Đó không phải là điều duy nhất trong tâm trí của tôi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
