---
title: '"That''s not your marriage license." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "That's not your marriage license." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Đây không phải là giấy chứng nhận kết hôn của ông bà.
lang: en
en: That's not your marriage license.
vi: Đây không phải là giấy chứng nhận kết hôn của ông bà.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 32928
---
## Câu tiếng Anh

**That's not your marriage license.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đây không phải là giấy chứng nhận kết hôn của ông bà.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That's not your marriage license. | Đây không phải là giấy chứng nhận kết hôn của ông bà. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
