---
title: '"That''s not yours to question." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "That's not yours to question." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đó
  không phải là chuyện của nàng, công nương ạ.
lang: en
en: That's not yours to question.
vi: 'Đó không phải là chuyện của nàng, công nương ạ.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 99099
---
## Câu tiếng Anh

**That's not yours to question.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đó không phải là chuyện của nàng, công nương ạ.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That's not yours to question. | Đó không phải là chuyện của nàng, công nương ạ. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
