Câu tiếng Anh
That's only a record.
Nghĩa tiếng Việt
Đó chỉ là một hồ sơ..
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's only a record. | Đó chỉ là một hồ sơ.. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's only a record.
Đó chỉ là một hồ sơ..
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's only a record. | Đó chỉ là một hồ sơ.. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn