---
title: '"That''s part of the bargain, matey." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "That's part of the bargain, matey." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Không. Đó là 1 phần của món hời, nhóc à.
lang: en
en: 'That''s part of the bargain, matey.'
vi: 'Không. Đó là 1 phần của món hời, nhóc à.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 25773
---
## Câu tiếng Anh

**That's part of the bargain, matey.**

## Nghĩa tiếng Việt

Không. Đó là 1 phần của món hời, nhóc à.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That's part of the bargain, matey. | Không. Đó là 1 phần của món hời, nhóc à. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
