Câu tiếng Anh
That's plain.
Nghĩa tiếng Việt
Việc đó thì rõ rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's plain. | Việc đó thì rõ rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's plain.
Việc đó thì rõ rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's plain. | Việc đó thì rõ rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn