Câu tiếng Anh
That's right, Ben.
Nghĩa tiếng Việt
Đúng vậy, Ben.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's right, Ben. | Đúng vậy, Ben. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's right, Ben.
Đúng vậy, Ben.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's right, Ben. | Đúng vậy, Ben. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn