Câu tiếng Anh
That's right, General.
Nghĩa tiếng Việt
Phải, thưa ngài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's right, General. | Phải, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's right, General.
Phải, thưa ngài.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's right, General. | Phải, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn