Câu tiếng Anh
That's settled."
Nghĩa tiếng Việt
Thế là xong."
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's settled." | Thế là xong." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's settled."
Thế là xong."
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's settled." | Thế là xong." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn