Câu tiếng Anh
That's ten events?
Nghĩa tiếng Việt
Đó là mười sự kiện?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's ten events? | Đó là mười sự kiện? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's ten events?
Đó là mười sự kiện?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's ten events? | Đó là mười sự kiện? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn