Câu tiếng Anh
That's the scientific one.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là cuộc điều tra khoa học.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's the scientific one. | Đó là cuộc điều tra khoa học. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's the scientific one.
Đó là cuộc điều tra khoa học.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's the scientific one. | Đó là cuộc điều tra khoa học. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn