Câu tiếng Anh
- That's the third, Master Hindley.
Nghĩa tiếng Việt
- Chai thứ ba rồi, ông chủ Hindley.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - That's the third, Master Hindley. | - Chai thứ ba rồi, ông chủ Hindley. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- That's the third, Master Hindley.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - That's the third, Master Hindley. | - Chai thứ ba rồi, ông chủ Hindley. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn