Câu tiếng Anh
That's true, sir.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là sự thật, thưa ngài.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's true, sir. | Đó là sự thật, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's true, sir.
Đó là sự thật, thưa ngài.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's true, sir. | Đó là sự thật, thưa ngài. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn