Câu tiếng Anh
That's what matters.
Nghĩa tiếng Việt
Cái đó mới quan trọng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's what matters. | Cái đó mới quan trọng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's what matters.
Cái đó mới quan trọng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's what matters. | Cái đó mới quan trọng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn