Câu tiếng Anh
"That's what that's for."
Nghĩa tiếng Việt
"Thế mới đáng."
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "That's what that's for." | "Thế mới đáng." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"That's what that's for."
"Thế mới đáng."
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "That's what that's for." | "Thế mới đáng." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn