Câu tiếng Anh
That's when you start seeing animals.
Nghĩa tiếng Việt
Rồi anh sẽ thấy những con thú vật.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's when you start seeing animals. | Rồi anh sẽ thấy những con thú vật. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's when you start seeing animals.
Rồi anh sẽ thấy những con thú vật.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's when you start seeing animals. | Rồi anh sẽ thấy những con thú vật. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn