Câu tiếng Anh
That's your misfortune.
Nghĩa tiếng Việt
Thật không may cho em.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's your misfortune. | Thật không may cho em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That's your misfortune.
Thật không may cho em.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That's your misfortune. | Thật không may cho em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn