---
title: '"- That seems to be all." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- That seems to be all." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Vậy coi
  như xong.
lang: en
en: '- That seems to be all.'
vi: '- Vậy coi như xong.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 357555
---
## Câu tiếng Anh

**- That seems to be all.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Vậy coi như xong.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - That seems to be all. | - Vậy coi như xong. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
