---
title: '"That settled it." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "That settled it." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Thế mới giải quyết
  đươc.
lang: en
en: That settled it.
vi: Thế mới giải quyết đươc.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 302203
---
## Câu tiếng Anh

**That settled it.**

## Nghĩa tiếng Việt

Thế mới giải quyết đươc.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That settled it. | Thế mới giải quyết đươc. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
