---
title: '"That sounds like jealousy to me." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "That sounds like jealousy to me." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Phải, điều đó chắc chắn với tôi nghe có vẻ như ghen.
lang: en
en: That sounds like jealousy to me.
vi: 'Phải, điều đó chắc chắn với tôi nghe có vẻ như ghen.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 333698
---
## Câu tiếng Anh

**That sounds like jealousy to me.**

## Nghĩa tiếng Việt

Phải, điều đó chắc chắn với tôi nghe có vẻ như ghen.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That sounds like jealousy to me. | Phải, điều đó chắc chắn với tôi nghe có vẻ như ghen. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
