Câu tiếng Anh
That still needs to be confirmed.
Nghĩa tiếng Việt
Cái đấy vẫn cần xác nhận.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That still needs to be confirmed. | Cái đấy vẫn cần xác nhận. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
That still needs to be confirmed.
Cái đấy vẫn cần xác nhận.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That still needs to be confirmed. | Cái đấy vẫn cần xác nhận. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn