---
title: '"That sure got me stumped." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "That sure got me stumped." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Điều đó
  chắc chắn đã làm tôi bối rối.
lang: en
en: That sure got me stumped.
vi: Điều đó chắc chắn đã làm tôi bối rối.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 78147
---
## Câu tiếng Anh

**That sure got me stumped.**

## Nghĩa tiếng Việt

Điều đó chắc chắn đã làm tôi bối rối.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That sure got me stumped. | Điều đó chắc chắn đã làm tôi bối rối. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
