---
title: '"That thing isn''t evidence." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "That thing isn't evidence." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Thứ đó
  không phải là bằng chứng.
lang: en
en: That thing isn't evidence.
vi: Thứ đó không phải là bằng chứng.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 211720
---
## Câu tiếng Anh

**That thing isn't evidence.**

## Nghĩa tiếng Việt

Thứ đó không phải là bằng chứng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That thing isn't evidence. | Thứ đó không phải là bằng chứng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
