Câu tiếng Anh
That was a close one.
Nghĩa tiếng Việt
Cái này gần quá.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That was a close one. | Cái này gần quá. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That was a close one.
Cái này gần quá.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That was a close one. | Cái này gần quá. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn