Câu tiếng Anh
That was a fine testimony.
Nghĩa tiếng Việt
Một lời chứng tuyệt vời.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That was a fine testimony. | Một lời chứng tuyệt vời. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That was a fine testimony.
Một lời chứng tuyệt vời.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That was a fine testimony. | Một lời chứng tuyệt vời. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn