---
title: >-
  "That was a long shot that didn't pay off, that's all." nghĩa là gì? Dịch sang
  tiếng Việt
description: >-
  "That was a long shot that didn't pay off, that's all." nghĩa là gì trong
  tiếng Việt? Bản dịch: Đó là một lần thử mà không thành công, vậy thôi.
lang: en
en: 'That was a long shot that didn''t pay off, that''s all.'
vi: 'Đó là một lần thử mà không thành công, vậy thôi.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 303354
---
## Câu tiếng Anh

**That was a long shot that didn't pay off, that's all.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đó là một lần thử mà không thành công, vậy thôi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That was a long shot that didn't pay off, that's all. | Đó là một lần thử mà không thành công, vậy thôi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
