---
title: '"That was a near one." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "That was a near one." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Tí nữa là hỏng
  việc.
lang: en
en: That was a near one.
vi: Tí nữa là hỏng việc.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 279663
---
## Câu tiếng Anh

**That was a near one.**

## Nghĩa tiếng Việt

Tí nữa là hỏng việc.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That was a near one. | Tí nữa là hỏng việc. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
