Câu tiếng Anh
That was a quick change, Leslie.
Nghĩa tiếng Việt
Chị thay đồ nhanh quá, Leslie.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That was a quick change, Leslie. | Chị thay đồ nhanh quá, Leslie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That was a quick change, Leslie.
Chị thay đồ nhanh quá, Leslie.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That was a quick change, Leslie. | Chị thay đồ nhanh quá, Leslie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn