---
title: '"That was a rifle too." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "That was a rifle too." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đó cũng là một
  khẩu súng trường.
lang: en
en: That was a rifle too.
vi: Đó cũng là một khẩu súng trường.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 226279
---
## Câu tiếng Anh

**That was a rifle too.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đó cũng là một khẩu súng trường.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That was a rifle too. | Đó cũng là một khẩu súng trường. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
