Câu tiếng Anh
That was before.
Nghĩa tiếng Việt
- Đó là trước đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That was before. | - Đó là trước đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That was before.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That was before. | - Đó là trước đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn