Câu tiếng Anh
That was clever.
Nghĩa tiếng Việt
Bà đã hứa hôm qua rồi mà.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That was clever. | Bà đã hứa hôm qua rồi mà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That was clever.
Bà đã hứa hôm qua rồi mà.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That was clever. | Bà đã hứa hôm qua rồi mà. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn