Câu tiếng Anh
That was sure good.
Nghĩa tiếng Việt
Ngon thiệt đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That was sure good. | Ngon thiệt đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That was sure good.
Ngon thiệt đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That was sure good. | Ngon thiệt đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn