Câu tiếng Anh
That was Veta.
Nghĩa tiếng Việt
Đó là Veta.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That was Veta. | Đó là Veta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That was Veta.
Đó là Veta.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That was Veta. | Đó là Veta. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn