Câu tiếng Anh
That water monkey.
Nghĩa tiếng Việt
Tên khỉ nước đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That water monkey. | Tên khỉ nước đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
That water monkey.
Tên khỉ nước đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| That water monkey. | Tên khỉ nước đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn