---
title: '"- That whistle just keeps blowing." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- That whistle just keeps blowing." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Tiếng còi đó cứ kêu suốt.
lang: en
en: '- That whistle just keeps blowing.'
vi: '- Tiếng còi đó cứ kêu suốt.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 244845
---
## Câu tiếng Anh

**- That whistle just keeps blowing.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Tiếng còi đó cứ kêu suốt.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - That whistle just keeps blowing. | - Tiếng còi đó cứ kêu suốt. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
