---
title: '"That will be something for Cochise to see." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "That will be something for Cochise to see." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Việc đó sẽ phải được Cochise chứng kiến.
lang: en
en: That will be something for Cochise to see.
vi: Việc đó sẽ phải được Cochise chứng kiến.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 188384
---
## Câu tiếng Anh

**That will be something for Cochise to see.**

## Nghĩa tiếng Việt

Việc đó sẽ phải được Cochise chứng kiến.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| That will be something for Cochise to see. | Việc đó sẽ phải được Cochise chứng kiến. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
