Câu tiếng Anh
The atomic age.
Nghĩa tiếng Việt
Kỉ nguyên hạt nhân.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The atomic age. | Kỉ nguyên hạt nhân. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The atomic age.
Kỉ nguyên hạt nhân.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The atomic age. | Kỉ nguyên hạt nhân. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn