Câu tiếng Anh
The audience is waiting.
Nghĩa tiếng Việt
Khán giả đang đợi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The audience is waiting. | Khán giả đang đợi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The audience is waiting.
Khán giả đang đợi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The audience is waiting. | Khán giả đang đợi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn