Câu tiếng Anh
The bell's ringing.
Nghĩa tiếng Việt
Chuông đang rung.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The bell's ringing. | Chuông đang rung. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The bell's ringing.
Chuông đang rung.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The bell's ringing. | Chuông đang rung. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn