Câu tiếng Anh
-The bookstall's closed.
Nghĩa tiếng Việt
- Quầy sách đóng cửa rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -The bookstall's closed. | - Quầy sách đóng cửa rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-The bookstall's closed.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -The bookstall's closed. | - Quầy sách đóng cửa rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn