---
title: '"- The bottle is confiscated. - [Chuckles]" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- The bottle is confiscated. - [Chuckles]" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản
  dịch: Cái chai đó bị tịch thu.
lang: en
en: '- The bottle is confiscated. - [Chuckles]'
vi: Cái chai đó bị tịch thu.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 97986
---
## Câu tiếng Anh

**- The bottle is confiscated. - [Chuckles]**

## Nghĩa tiếng Việt

Cái chai đó bị tịch thu.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - The bottle is confiscated. - [Chuckles] | Cái chai đó bị tịch thu. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
