Câu tiếng Anh
The bottom line.
Nghĩa tiếng Việt
- Hàng dưới cùng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The bottom line. | - Hàng dưới cùng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The bottom line.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The bottom line. | - Hàng dưới cùng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn