Câu tiếng Anh
The box that explodes the dynamite.
Nghĩa tiếng Việt
Cái hộp đựng ngòi nổ mìn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The box that explodes the dynamite. | Cái hộp đựng ngòi nổ mìn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The box that explodes the dynamite.
Cái hộp đựng ngòi nổ mìn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The box that explodes the dynamite. | Cái hộp đựng ngòi nổ mìn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn