Câu tiếng Anh
The Caliph has escaped.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn đã trốn thoát.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The Caliph has escaped. | Hắn đã trốn thoát. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
The Caliph has escaped.
Hắn đã trốn thoát.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The Caliph has escaped. | Hắn đã trốn thoát. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn