Câu tiếng Anh
The car crashed into the wall.
Nghĩa tiếng Việt
Cái xe đã đụng vô tường.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The car crashed into the wall. | Cái xe đã đụng vô tường. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
The car crashed into the wall.
Cái xe đã đụng vô tường.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The car crashed into the wall. | Cái xe đã đụng vô tường. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn