---
title: '"- The cashier saw it." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- The cashier saw it." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Cô thủ quỹ
  thấy.
lang: en
en: '- The cashier saw it.'
vi: '- Cô thủ quỹ thấy.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 116670
---
## Câu tiếng Anh

**- The cashier saw it.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Cô thủ quỹ thấy.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - The cashier saw it. | - Cô thủ quỹ thấy. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
