Câu tiếng Anh
The cat meowed.
Nghĩa tiếng Việt
Con mèo đã kêu meo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The cat meowed. | Con mèo đã kêu meo. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
The cat meowed.
Con mèo đã kêu meo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| The cat meowed. | Con mèo đã kêu meo. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn